Tóm tắt kiến thức Tin Học Đại Cương ngắn gọn nhất (Phần 1)
Ngày: 27/11/2025
Nếu bạn đang ôn thi Tin học đại cương hoặc cần sử dụng Microsoft Word thành thạo trong học tập – công việc thì việc nắm chắc phím tắt, chức năng điều hướng, định dạng font, định dạng đoạn và Borders & Shading là cực kỳ quan trọng. Bộ tài liệu dưới đây tổng hợp toàn bộ kiến thức Word thường vào đề thi lý thuyết và thực hành, được trình bày ngắn gọn, dễ nhớ, kèm ví dụ. Hãy cùng Ôn thi sinh viên tìm hiểu nhé!

I. PHÍM / TỔ HỢP PHÍM TẮT
| Đưa con trỏ về đầu dòng | Đưa con trỏ về cuối dòng |
| Home | End |
| Đưa con trỏ về đầu văn bản | Đưa con trỏ về cuối văn bản |
| Ctrl + Home | Ctrl + End |
| Chọn nhanh (tô đen) | Ctrl + A |
| Tạo mới một tài liệu | Ctrl + N |
| Lưu tài liệu với tên đã có | Ctrl + S |
| Mở tập tin đã có | Ctrl + F12 |
| Muốn phục hồi văn bản về trạng thái trước đó | Ctrl + Z |
| Bật hoặc tắt chỉ số trên | Ctrl + Shift + “=” |
| Bật hoặc tắt chỉ số dưới | Ctrl + “=” |
| Giảm kích cỡ ký tự xuống 1 point | Ctrl + “[” |
| Tăng kích cỡ ký tự lên 1 point | Ctrl + “]” |
| Tăng kích cỡ các ký tự | Ctrl + “>”, Ctrl + “]” |
| Giảm kích cỡ các ký tự | Ctrl + “<”, Ctrl + “[” |
| Mở hộp thoại Font | Ctrl + D, Ctrl + Shift + F |
| In đậm nội dung | Ctrl + B |
| Làm nghiêng nội dung | Ctrl + I |
| In văn bản | Ctrl + P |
| Phím dùng ngắt đoạn | Enter |
| Chèn ngắt trang | Ctrl + Enter |
| Định dạng Tab trong bảng biểu | Ctrl + Tab |
| Mở hộp thoại tìm kiếm và thay thế (Find and Replace) |
Ctrl + H |
| Kích hoạt bảng điều hướng Navigation Pane | Ctrl + F |
| Sao chép định dạng | Ctrl + Shift + C |
| Gạch chân nét đôi đoạn văn bản đã chọn | Ctrl + Shift + D |
| Tăng kích cỡ chữ theo danh sách Size | Ctrl + “>” |
| Giảm kích cỡ chữ theo danh sách Size | Ctrl + “<” |
| Xem văn bản trước khi in | Ctrl + P |
| Chuyển đổi chữ hoa sang chữ thường và ngược lại |
Shift + F3 |
| Mở hộp thoại Spelling | F7 |
| Muốn vẽ đường tròn, chọn biểu tượng Oval + phím? |
SHIFT, CTRL + SHIFT |
| Đóng cửa sổ Word | Ctrl + F4 |
| Làm ẩn (hiện) thanh Ribbon | Ctrl + F1 |
NHẬN NGAY TÀI LIỆU TIN HỌC ĐẠI CƯƠNG TẠI ĐÂY: LINK 1 VÀ LINK 2
OneDrive là không gian lưu trữ trực tuyến của Microsoft
- Những lợi ích OneDrive:
- Truy cập các tập tin ở bất kỳ nơi đâu
- Sao lưu các tập tin
- Chia sẻ các tập tin
- Để đăng nhập tài khoản Microsoft trên OneDrive, thực hiện thao tác:
- Nhấp chọn Sign in ở góc trên bên phải cửa sổ Word
- Thoát khỏi tài khoản Microsoft trên OneDrive
- Thẻ File / Account / Sign out
- Tạo mới tài liệu từ mẫu sẵn có (Template):
- Chọn thẻ File / New
- Xuất tài liệu dưới dạng file PDF
- Chọn thẻ File / Export / nhấp chọn Create PDF/XPS
- Chế độ xem văn bản theo dạng bản in
- Print Layout
II. BẢNG ĐIỀU HƯỚNG (NAVIGATION PANE)
- Bảng điều hướng Navigation Pane có chức năng:
- Di chuyển đến vị trí của các tiêu đề
- Hiển thị các trang và di chuyển đến trang bất kỳ
- Tìm kiếm nội dung và định dạng
- Kích hoạt Navigation Pane:
- Thẻ View / Navigation Pane
- Thẻ Home / Find
- Hợp phím Ctrl + F
- Xem dạng toàn trang trong bảng điều hướng Navigation Pane
- Thẻ Pages
- Xem các tiêu đề chính ứng với các heading trong tài liệu trong Navigation Pane
- Thẻ Headings
- Mở hộp thoại tìm kiếm và thay thế (Find and Replace)
- Nhấn tổ hợp phím Ctrl + H
III. ĐỊNH DẠNG FONT CHỮ
-
Định dạng
gạch ngang thân chữ
-
Thẻ Home / Strikethrough
- Để định dạng gạch dưới từng từ
- Mở hộp thoại Font / nhấp chọn Words Only trong Underline Style
- Định dạng
gạch ngangthân chữnét đôi
- Mở hộp thoại Font / chọn hộp kiểm Double Strikethrough
- Đưa chỉ số xuống dưới (H2)
- thẻ Home / chọn Subscript
- Đổi chữ hoa sang chữ thường và ngược lại
- Thẻ Home / Change Case
- Nhấn tổ hợp phím Shift + F3
- Nhấp đôi chuột vào một từ trong văn bản, điều gì xảy ra?
- Tô đen từ đó
- Đè phím Ctrl và nhấp chuột vào một từ trong văn bản
- Tô đen cả câu chứa từ đó
- Chọn (tô đen) các đoạn văn bản không liền kề
- Nhấn giữ phím Ctrl rồi thực hiện tô đen lần lượt các đoạn
- Trong thẻ Font của hộp thoại Font, nhấp chọn Hidden có chức năng gì?
- Làm ẩn đoạn văn bản đã chọn
- Trong thẻ Font của hộp thoại Font, nhấp chọn Small caps có chức năng gì?
- Chuyển sang chữ in hoa dạng nhỏ
- Trong thẻ Font của hộp thoại Font, nhấp chọn All caps có chức năng gì?
- Chuyển sang chữ in hoa dạng lớn
- Mục Scale trong thẻ Advanced của hộp thoại Font có chức năng gì?
- Làm co giãn các ký tự
- Mục Spacing trong thẻ Advanced của hộp thoại Font có chức năng gì?
- Thiết lập lại khoảng cách giữa các ký tự
- Mục Position trong thẻ Advanced của hộp thoại Font có chức năng gì?
- Thiết lập vị trí của các ký tự đã chọn theo hàng
- Để sao chép định dạng nhiều lần trong tài liệu
- Chọn thẻ Home / nhấp đôi chuột vào biểu tượng Format Painter
- Tô màu nền cho một cụm từ
- Mở hộp thoại Borders and Shading / chọn tùy chọn trong thẻ Shading
IV. ĐỊNH DẠNG ĐOẠN
-
Canh thẳng hàng theo biên phải của nội dung
-
Chọn thẻ Home / Align Right
- Canh thẳng hàng theo biên trái của nội dung
- Chọn thẻ Home / Align Left
- Canh giữa nội dung văn bản
- Chọn thẻ Home / Center
- Điều chỉnh độ thụt dòng đầu trong đoạn
- First Line Indent
- Điều chỉnh độ thụt của các dòng sau dòng đầu tiên trong đoạn
- Hanging Indent
- Điều chỉnh độ thụt tại biên trái của tất cả các dòng
- Left Indent
- Điều chỉnh độ thụt tại biên phải của tất cả các dòng trong đoạn
- Right Indent
- Điều chỉnh độ thụt dòng của văn bản
- Mở hộp thoại Paragraph / điều chỉnh các mục trong khung Indentation
- Thiết lập khoảng cách giữa các đoạn
- Chọn thẻ Layout / điều chỉnh trong mục After
- Chọn thẻ Layout / điều chỉnh trong mục Before
- Mở hộp thoại Paragraph, điều chỉnh trong mục Before
- Mở hộp thoại Paragraph / điều chỉnh trong mục After
- Thiết lập khoảng cách giữa các dòng trong đoạn
- Chọn thẻ Home / Line and Paragraph Spacing
- Mở hộp thoại Paragraph / điều chỉnh thiết lập trong Line Spacing
- Chức năng Line Between trong hộp thoại Column
- Kẽ đường thẳng ngăn cách giữa các cột
- Chức năng Equal column width trong hộp thoại Column
- Khoảng cách giữa các cột bằng nhau và chiều rộng các cột bằng nhau
- Kẽ khung cho đoạn văn bản
- Chọn thẻ Home / Borders
- Mở hộp thoại Borders and Shading / tùy chọn trong thẻ Borders
- Tô màu nền cho đoạn văn bản
- Chọn thẻ Home / Shading
- Mở hộp thoại Borders and Shading / tùy chọn trong thẻ Shading
V. BORDERS AND SHADING
-
Mở hộp thoại Borders and Shading
-
Chọn thẻ Design / nhấn vào biểu tượng Page Borders
- Thẻ Border trong hộp thoại Borders and Shading
- Kẽ khung cho đoạn văn bản
- Page Border trong hộp thoại Borders and Shading
- Kẽ khung cho cả trang
- Thẻ Shading trong hộp thoại Borders and Shading
- Tô màu nền cho đoạn hoặc cho cụm từ
Tài liệu tổng hợp trên là bộ ghi nhớ cực kỳ quan trọng cho sinh viên học môn Tin học đại cương, Tin học văn phòng, hoặc chuẩn bị thi chứng chỉ Word. Hãy cùng đón xem phần 2 tiếp nhé!!